筐菜 khuông thái Hán Việt: khuông thái Tổng quan Cấu tạo: 筐 (khuông) + 菜 (thái)Hán Việtkhuông tháiCấu tạo筐 + 菜 · khuông + thái nghĩa thành phần: khuông + thái Nghĩa EngCihui 筐菜 uāngcài n. crated vegetables