筐貢

kuāng gòng khuông cống

Hán Việt: khuông cống · Pinyin: kuāng gòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (cống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给官府的贡物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.给官府的贡物。