築壟 trúc lũng Hán Việt: trúc lũng Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 壟 (lũng)Hán Việttrúc lũngCấu tạo築 + 壟 · trúc + lũng nghĩa thành phần: trúc + lũng Nghĩa EngCihui 築壟 hùlǒng n. <agr.> ridging M:¹tiáo