築壘 zhù lěi · trúc lũy Hán Việt: trúc lũy · Pinyin: zhù lěi Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 壘 (lũy)Pinyinzhù lěiHán Việttrúc lũyCấu tạo築 + 壘 · trúc + lũy nghĩa thành phần: trúc + lũy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建筑堡垒。Tân Hoa Tự Điển 1.建筑堡垒。