築埋 zhù mái · trúc mai Hán Việt: trúc mai · Pinyin: zhù mái Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 埋 (mai)Pinyinzhù máiHán Việttrúc maiCấu tạo築 + 埋 · trúc + mai nghĩa thành phần: trúc + mai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筑穴埋葬。Tân Hoa Tự Điển 1.筑穴埋葬。