築堙 zhù yīn · trúc nhân Hán Việt: trúc nhân · Pinyin: zhù yīn Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 堙 (nhân)Pinyinzhù yīnHán Việttrúc nhânCấu tạo築 + 堙 · trúc + nhân nghĩa thành phần: trúc + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筑土堙塞。Tân Hoa Tự Điển 1.筑土堙塞。