築堤

zhú tí trúc đê

Hán Việt: trúc đê · Pinyin: zhú tí

Tổng quan

đắp bờ: đắp đê/gia cố đê

Cấu tạo: (trúc) + (đê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đắp bờ: đắp đê/gia cố đê
  • Cihui đắp bờ; đắp đê; gia cố đê。建築或加固河堤或海堤。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 建築堤防。如:「築堤修路」。

Eng

  • Cihui 築堤 hùdī v.o. build dikes

ja

  • JMdict embankment|bank