築室 zhù shì · trúc thất Hán Việt: trúc thất · Pinyin: zhù shì Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 室 (thất)Pinyinzhù shìHán Việttrúc thấtCấu tạo築 + 室 · trúc + thất nghĩa thành phần: trúc + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.建筑屋舍。 2.见"筑室道谋"。EngCihui 築室 zhùshì v.o. build a house