築賓

zhù bīn trúc tân

Hán Việt: trúc tân · Pinyin: zhù bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人体穴位名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人体穴位名。