築底 zhù dǐ · trúc để Hán Việt: trúc để · Pinyin: zhù dǐ Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 底 (để)Pinyinzhù dǐHán Việttrúc đểCấu tạo築 + 底 · trúc + để nghĩa thành phần: trúc + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹彻底。谓无所遗留。Tân Hoa Tự Điển 1.犹彻底。谓无所遗留。