築建

zhù jiàn trúc kiến

Hán Việt: trúc kiến · Pinyin: zhù jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兴筑建造。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兴筑建造。