筑波

zhù bōtrúc ba

Hán Việt: trúc ba · Pinyin: zhù bō

Tổng quan

Tsukuba, thành phố đại học ở tỉnh Ibaraki 茨城縣

新华 · Tân Hoa Đại lục

日本新型科学城。人口12万多(1981年)。建有四十二所国立研究机构,两所大学,拥有全国第一流的科技人才和最先进的仪器设备。市内多公园,环境幽静。

Cấu tạo: 筑 (trúc) + 波 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 茨城县, phía đông bắc Tokyo, Nhật Bản

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日本新型科学城。人口12万多(1981年)。建有四十二所国立研究机构,两所大学,拥有全国第一流的科技人才和最先进的仪器设备。市内多公园,环境幽静。

Eng

  • Cihui Tsukuba, university city in Ibaraki prefecture 茨城縣; 茨城县, northeast of Tokyo, Japan

Từ liên quan

Gần nghĩa

波他 · 波俏 · 波光 · 波兰 · 波利 · 波动 · 波動 · 波卑