築版 zhù bǎn · trúc bản Hán Việt: trúc bản · Pinyin: zhù bǎn Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 版 (bản)Pinyinzhù bǎnHán Việttrúc bảnCấu tạo築 + 版 · trúc + bản nghĩa thành phần: trúc + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即版筑。谓墙板与杵。筑墙﹐以泥置板夹中﹐用杵舂实。Tân Hoa Tự Điển 1.即版筑。谓墙板与杵。筑墙﹐以泥置板夹中﹐用杵舂实。