築礎 zhù chǔ · trúc sở Hán Việt: trúc sở · Pinyin: zhù chǔ Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 礎 (sở)Pinyinzhù chǔHán Việttrúc sởCấu tạo築 + 礎 · trúc + sở nghĩa thành phần: trúc + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹奠基。Tân Hoa Tự Điển 1.犹奠基。