築補 zhù bǔ · trúc bổ Hán Việt: trúc bổ · Pinyin: zhù bǔ Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 補 (bổ)Pinyinzhù bǔHán Việttrúc bổCấu tạo築 + 補 · trúc + bổ nghĩa thành phần: trúc + bổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修补。Tân Hoa Tự Điển 1.修补。