筑设 trúc thiết Hán Việt: trúc thiết Tổng quan mặt bằng được lát, vật liệu để lát Cấu tạo: 築 (trúc) + 設 (thiết)Hán Việttrúc thiếtTừ loạidanhCấu tạo築 + 設 · trúc + thiết nghĩa thành phần: trúc + thiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lát Từ liên quan Gần nghĩa筑设工人 · 筑设材料 · 筑坝 · 筑城 · 筑堤 · 筑墙 · 筑巢 · 筑成