築蹈

zhù dǎo trúc đạo

Hán Việt: trúc đạo · Pinyin: zhù dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捣土并以足踏之﹐使之坚实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捣土并以足踏之﹐使之坚实。