築金 zhù jīn · trúc kim Hán Việt: trúc kim · Pinyin: zhù jīn Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 金 (kim)Pinyinzhù jīnHán Việttrúc kimCấu tạo築 + 金 · trúc + kim nghĩa thành phần: trúc + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指燕昭王筑黄金台招贤事。喻好贤﹑求贤。Tân Hoa Tự Điển 1.指燕昭王筑黄金台招贤事。喻好贤﹑求贤。