築障 zhù zhàng · trúc chướng Hán Việt: trúc chướng · Pinyin: zhù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 障 (chướng)Pinyinzhù zhàngHán Việttrúc chướngCấu tạo築 + 障 · trúc + chướng nghĩa thành phần: trúc + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓筑屏障以为障蔽。Tân Hoa Tự Điển 1.谓筑屏障以为障蔽。