筒體 đồng thể Hán Việt: đồng thể Tổng quan Cấu tạo: 筒 (đồng) + 體 (thể)Hán Việtđồng thểCấu tạo筒 + 體 · đồng + thể nghĩa thành phần: đồng + thể Nghĩa EngCihui 筒體 ǒngtǐ n. barrel