筒兒

đồng nhi

Hán Việt: đồng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 筒兒 ǒngr* n. 1. cylinder formed by rolling up sth. thin 2. depiliated leather ◆m. cylindrical container