筒夾
đồng giáp
Hán Việt: đồng giáp
Tổng quan
vòng; vành; đai, mặt nhẫn (để khảm ngọc vào), (kỹ thuật) ống kẹp
Nghĩa
Việt
- Cihui vòng; vành; đai, mặt nhẫn (để khảm ngọc vào), (kỹ thuật) ống kẹp
Hán Việt: đồng giáp
vòng; vành; đai, mặt nhẫn (để khảm ngọc vào), (kỹ thuật) ống kẹp