筒夹

đồng giáp

Hán Việt: đồng giáp

Tổng quan

vòng; vành; đai, mặt nhẫn (để khảm ngọc vào), (kỹ thuật) ống kẹp

Cấu tạo: 筒 (đồng) + 夾 (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vòng

Từ liên quan

Gần nghĩa

夹住 · 夹克 · 夹入 · 夹具 · 夹击 · 夹剪 · 夹卷 · 夹器