筒子

tǒng zi đồng tử

Hán Việt: đồng tử · Pinyin: tǒng zi

Tổng quan

vật hình ống | ống | cuộn | (tiếng lóng Internet) đồng âm với 同志

Cấu tạo: (đồng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật hình ống | ống | cuộn | (tiếng lóng Internet) đồng âm với 同志

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用表芯紙搓成的細捲,供點火吸菸用。《儒林外史》第五五回:「又一個是賣火紙筒子的。這人姓王,名太。」也稱為「捻子」、「捻兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹筒状的器物; 未经缝制的皮毛上衣原料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹筒状的器物。 2.未经缝制的皮毛上衣原料。

Eng

  • CC-CEDICT tube-shaped object|tube|bobbin|(Internet slang) homonym for 同志[tong2 zhi4]
  • Cihui tube-shaped object; tube; bobbin; (Internet slang) homonym for 同志

ja

  • JMdict dot tiles|circle tiles