筒形

đồng hình

Hán Việt: đồng hình

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像竹筒般的形狀。如:「這隻筒形的花瓶是明朝的御品,價值不菲。」

Eng

  • Cihui 筒形 ǒngxíng attr. cylindric(al); barrel-type