筒灑 tǒng sǎ · đồng sái Hán Việt: đồng sái · Pinyin: tǒng sǎ Tổng quan Cấu tạo: 筒 (đồng) + 灑 (sái)Pinyintǒng sǎHán Việtđồng sáiCấu tạo筒 + 灑 · đồng + sái nghĩa thành phần: đồng + sái