筒炙 tǒng zhì · đồng chích Hán Việt: đồng chích · Pinyin: tǒng zhì Tổng quan Cấu tạo: 筒 (đồng) + 炙 (chích)Pinyintǒng zhìHán Việtđồng chíchCấu tạo筒 + 炙 · đồng + chích nghĩa thành phần: đồng + chích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时利用竹筒熏烤的一种烹调方法﹐也叫黄炙。Tân Hoa Tự Điển 1.古时利用竹筒熏烤的一种烹调方法﹐也叫黄炙。