筒環 tǒng huán · đồng hoàn Hán Việt: đồng hoàn · Pinyin: tǒng huán Tổng quan Cấu tạo: 筒 (đồng) + 環 (hoàn)Pinyintǒng huánHán Việtđồng hoànCấu tạo筒 + 環 · đồng + hoàn nghĩa thành phần: đồng + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 首饰名。古代西南地区少数民族佩戴的一种耳环。Tân Hoa Tự Điển 1.首饰名。古代西南地区少数民族佩戴的一种耳环。