筒瓦
đồng ngõa
Hán Việt: đồng ngõa · Pinyin: tǒng wǎ
Tổng quan
ngói miếng; ngói miểng; ngói âm dương
1.半圆筒形的瓦。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngói ống
- VietPhrases ngói miểng; ngói âm dương
- Tần suất từ ngói miếng; ngói miểng; ngói âm dương; ngói miểng; ngói âm dương
- Biên soạn barrel tile M:²kuài
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.半圆筒形的瓦。
Eng
- Cihui 筒瓦 ǒngwǎ n. <archi.> barrel tile M:²kuài
- Tần suất từ n. <archi.> barrel tile M:²kuài