筒瓦

tǒng wǎ đồng ngõa

Hán Việt: đồng ngõa · Pinyin: tǒng wǎ

Tổng quan

ngói miếng; ngói miểng; ngói âm dương。半圓筒形的瓦。

Cấu tạo: (đồng) + (ngõa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngói miếng; ngói miểng; ngói âm dương。半圓筒形的瓦。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 半圆筒形的瓦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.半圆筒形的瓦。

Eng

  • Cihui 筒瓦 ǒngwǎ n. <archi.> barrel tile M:²kuài