筒竹 tǒng zhú · đồng trúc Hán Việt: đồng trúc · Pinyin: tǒng zhú Tổng quan Cấu tạo: 筒 (đồng) + 竹 (trúc)Pinyintǒng zhúHán Việtđồng trúcCấu tạo筒 + 竹 · đồng + trúc nghĩa thành phần: đồng + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹筒; 犹鞭炮。Tân Hoa Tự Điển 1.竹筒。 2.犹鞭炮。