筒簟 tǒng diàn · đồng điệm Hán Việt: đồng điệm · Pinyin: tǒng diàn Tổng quan Cấu tạo: 筒 (đồng) + 簟 (điệm)Pinyintǒng diànHán Việtđồng điệmCấu tạo筒 + 簟 · đồng + điệm nghĩa thành phần: đồng + điệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹席。Tân Hoa Tự Điển 1.竹席。