筒米 tǒng mǐ · đồng mễ Hán Việt: đồng mễ · Pinyin: tǒng mǐ Tổng quan Cấu tạo: 筒 (đồng) + 米 (mễ)Pinyintǒng mǐHán Việtđồng mễCấu tạo筒 + 米 · đồng + mễ nghĩa thành phần: đồng + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"筒糵"。