筒閥 tǒng fá · đồng phiệt Hán Việt: đồng phiệt · Pinyin: tǒng fá Tổng quan van ống lót Cấu tạo: 筒 (đồng) + 閥 (phiệt)Pinyintǒng fáHán Việtđồng phiệtCấu tạo筒 + 閥 · đồng + phiệt nghĩa thành phần: đồng + phiệt Nghĩa ViệtCihui van ống lótEngCC-CEDICT a sleeve valveCihui a sleeve valve