筒阀

tǒng fáđồng phiệt

Hán Việt: đồng phiệt · Pinyin: tǒng fá

Tổng quan

van ống lót

Cấu tạo: 筒 (đồng) + 閥 (phiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 van ống lót

Eng

  • Cihui a sleeve valve

Từ liên quan

Gần nghĩa

筒仓 · 筒夹 · 筒子 · 筒灯 · 筒瓦 · 筒裙 · 筒裤 · 筒褲