答價 đáp giá Hán Việt: đáp giá Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 價 (giá)Hán Việtđáp giáCấu tạo答 + 價 · đáp + giá nghĩa thành phần: đáp + giá Nghĩa EngCihui 答價 á jià v.o. <coll.> bargain over prices