答剌孙

đáp lạt tôn

Hán Việt: đáp lạt tôn

Tổng quan

Cấu tạo: (đáp) + (lạt) + (tôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黃酒。譯自蒙古語。明.火源絜《華夷譯語.飲食門》:「酒,答剌孫。」也作「打剌孫」。