答席

đáp tịch

Hán Việt: đáp tịch

Tổng quan

Cấu tạo: (đáp) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 回請的宴席。《初刻拍案驚奇》卷一八:「來日客人答席,分外豐盛。」