答情 đáp tình Hán Việt: đáp tình Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 情 (tình)Hán Việtđáp tìnhCấu tạo答 + 情 · đáp + tình nghĩa thành phần: đáp + tình Nghĩa EngCihui 答情 áqíng v.o. return a favor