答揖 đáp ấp Hán Việt: đáp ấp Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 揖 (ấp)Hán Việtđáp ấpCấu tạo答 + 揖 · đáp + ấp nghĩa thành phần: đáp + ấp