答白 dā bái · đáp bạch Hán Việt: đáp bạch · Pinyin: dā bái Tổng quan trả lời Cấu tạo: 答 (đáp) + 白 (bạch)Pinyindā báiHán Việtđáp bạchCấu tạo答 + 白 · đáp + bạch nghĩa thành phần: đáp + bạch Nghĩa ViệtCihui trả lờiEngCC-CEDICT to answerCihui to answer