答碴兒

dá chá ér

Pinyin: dá chá ér

Tổng quan

tiếp lời: đáp lời/trả lời

Cấu tạo: (đáp) + + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp lời: đáp lời/trả lời