答祿 dā lù · đáp lộc Hán Việt: đáp lộc · Pinyin: dā lù Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 祿 (lộc)Pinyindā lùHán Việtđáp lộcCấu tạo答 + 祿 · đáp + lộc nghĩa thành phần: đáp + lộc