答答丈 dá dá zhàng · đáp đáp trượng Hán Việt: đáp đáp trượng · Pinyin: dá dá zhàng Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 答 (đáp) + 丈 (trượng)Pinyindá dá zhàngHán Việtđáp đáp trượngCấu tạo答 + 答 + 丈 · đáp + đáp + trượng nghĩa thành phần: đáp + đáp + trượng