答聘 đáp sính Hán Việt: đáp sính Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 聘 (sính)Hán Việtđáp sínhCấu tạo答 + 聘 · đáp + sính nghĩa thành phần: đáp + sính Nghĩa EngCihui 答聘 ápìn* v.o. reply on acceptance of appointment ◆n. formal acknowledgement of a betrothal gift