答表 đáp biểu Hán Việt: đáp biểu Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 表 (biểu)Hán Việtđáp biểuCấu tạo答 + 表 · đáp + biểu nghĩa thành phần: đáp + biểu