答訪

dá fǎng đáp phóng

Hán Việt: đáp phóng · Pinyin: dá fǎng

Tổng quan

đáp lại chuyến thăm thăm đáp lễ。因別人來訪而做答謝回訪。

Cấu tạo: (đáp) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáp lại chuyến thăm thăm đáp lễ。因別人來訪而做答謝回訪。

Eng

  • CC-CEDICT to return a visit
  • Cihui to return a visit