答道 dá dào · đáp đạo Hán Việt: đáp đạo · Pinyin: dá dào Tổng quan đáp Cấu tạo: 答 (đáp) + 道 (đạo)Pinyindá dàoHán Việtđáp đạoCấu tạo答 + 道 · đáp + đạo nghĩa thành phần: đáp + đạo Nghĩa ViệtCihui đáp