答錯 đáp thác Hán Việt: đáp thác Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 錯 (thác)Hán Việtđáp thácCấu tạo答 + 錯 · đáp + thác nghĩa thành phần: đáp + thác Nghĩa EngCihui 答錯 ácuò* r.v. answer incorrectly