答題 dá tí · đáp đề Hán Việt: đáp đề · Pinyin: dá tí Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 題 (đề)Pinyindá tíHán Việtđáp đềCấu tạo答 + 題 · đáp + đề nghĩa thành phần: đáp + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解答练习或考试的题目:网上~|答错了题。