策世

cè shì sách thế

Hán Việt: sách thế · Pinyin: cè shì

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筹谋世事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.筹谋世事。