策事

cè shì sách sự

Hán Việt: sách sự · Pinyin: cè shì

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种游艺活动。参加者共同以某一事物为中心﹐叙说有关典实﹐比赛谁知道得多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种游艺活动。参加者共同以某一事物为中心﹐叙说有关典实﹐比赛谁知道得多。