策免 cè miǎn · sách miễn Hán Việt: sách miễn · Pinyin: cè miǎn Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 免 (miễn)Pinyincè miǎnHán Việtsách miễnCấu tạo策 + 免 · sách + miễn nghĩa thành phần: sách + miễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王以策书免官。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王以策书免官。